Blog/Đội ngũ Duudlaga

Rà soát bản ghi lời nói tiếng Mông Cổ: danh sách kiểm tra 7 bước

Cập nhật:

Kiểm tra tên riêng, số liệu, ngày tháng, ý phủ định và việc gán lời cho người nói trong các bản ghi lời nói tiếng Mông Cổ. Một quy trình rà soát thực dụng cho tệp âm thanh, đọc chính tả và ghi chú cuộc họp.

Hãy rà soát trước tiên những lỗi làm thay đổi ý nghĩa: tên riêng, số liệu, ngày tháng, ý phủ định và việc gán lời cho người nói. Một bản ghi lời nói tiếng Mông Cổ có thể đọc rất trôi chảy nhưng lại sai một chi tiết then chốt. Hãy dùng danh sách kiểm tra này trước khi trích dẫn một bản ghi âm, giao đầu việc sau cuộc họp hay chia sẻ tài liệu cuối cùng.

Quy trình này áp dụng cho cả âm thanh được tải lên, việc đọc chính tả trên máy tính và các báo cáo cuộc họp. Mục tiêu là một bản ghi nhận đáng tin cậy để làm việc, chứ không đơn thuần là văn bản trông trau chuốt.

1. Xác định bản ghi lời nói sẽ được dùng vào việc gì

Một bản nháp động não nội bộ và một câu trích dẫn được công bố đòi hỏi mức độ soi xét khác nhau. Hãy xác định những đoạn được dùng để ra quyết định, để trích dẫn hoặc chứa số liệu tài chính, rồi đối chiếu chúng với bản ghi âm.

Hãy đánh dấu những phần đã thực sự được rà soát. Với các từ chưa rõ, hãy gắn cờ để xử lý sau thay vì đoán mò và khiến một tài liệu chưa hoàn chỉnh trông như đã xong. Khi có nhiều người cùng rà soát một bản ghi, hãy thống nhất ai là người chịu trách nhiệm về bản cuối cùng.

2. Kiểm tra tên riêng và thuật ngữ chuyên ngành

Hãy tìm tên người, tên tổ chức và tên sản phẩm. Lời nói pha trộn tiếng Mông Cổ và tiếng Anh có thể chứa nhiều cách phát âm khác nhau của cùng một thuật ngữ kỹ thuật. Hãy chọn cách viết mà nhóm bạn đang dùng và áp dụng nhất quán.

Một cái tên lạ có thể bị thay bằng một từ thông dụng nghe có vẻ hợp lý. Phần còn lại của câu vẫn có thể chính xác, nhưng người đọc lại không xác định được câu đó nói về ai. Hãy làm rõ những cái tên còn nghi ngờ bằng cách nghe lại bản ghi âm hoặc hỏi người tham dự, thay vì tự nghĩ ra một cách sửa.

3. Đối chiếu các con số cùng với đơn vị của chúng

Mười lăm triệu và năm mươi triệu là hai mức ngân sách rất khác nhau. Ngay cả một con số đúng cũng trở thành thông tin sai khi đơn vị của nó bị thay đổi. Hãy kiểm tra phút, giờ, nghìn, triệu và phần trăm cùng với các chữ số.

Các mốc thời gian tương đối cũng cần bối cảnh. Nếu người nói nói “thứ Sáu tuần sau”, hãy căn cứ vào ngày ghi âm, chứ không phải ngày bạn tình cờ rà soát. Hãy xác nhận đúng ngày được nhắc đến trước khi thay một cụm từ tương đối bằng một ngày cụ thể trên lịch.

4. Giữ nguyên ý phủ định và sự chưa chắc chắn

Hãy chú ý những cụm mang nghĩa “chưa được phê duyệt”, “chưa được xác nhận” hay “có thể sẽ được”. Việc tóm tắt chúng không được biến một cuộc thảo luận còn thăm dò thành một cam kết.

Ví dụ, đổi “Төсвийг нэмэхгүй байхаар ярилцсан” thành “Төсвийг нэмэхээр ярилцсан” sẽ đảo ngược ý nghĩa của cuộc thảo luận về ngân sách. Đây là một ví dụ rà soát được dựng lên để minh họa, không phải một lỗi sản phẩm được đo đạc hay một kết quả đánh giá chuẩn.

5. Kiểm tra việc gán lời cho người nói

Các nhãn tự động như “Speaker 1” và “Speaker 2” không phải là tên đã được xác minh. Hãy nghe kỹ những đoạn nói chồng lên nhau, những lần chen ngang ngắn và những thời điểm ai đó đổi micrô.

Nếu không thể xác định được danh tính, hãy để ngỏ. Một câu được ghi lại chính xác nhưng gán nhầm người nói có thể quy một quyết định hay một lời hứa cho người chưa từng đưa ra điều đó. Đừng suy diễn rằng ai đó đã đồng ý chỉ vì họ im lặng trong cuộc họp.

6. Rà soát bản tóm tắt như một phần riêng

Nhận dạng đúng từ ngữ không đảm bảo bản tóm tắt sẽ đúng. Hãy tách riêng các đề xuất, ý kiến phản đối, quyết định đã được xác nhận và đầu việc. Hãy kiểm tra xem bản tóm tắt có tự thêm người phụ trách hay thời hạn vốn không xuất hiện trong cuộc trò chuyện hay không.

Khi dùng mẫu biên bản họp, hãy ghi “sẽ được xác nhận sau” vào những mục mà cuộc họp chưa chốt. Việc mẫu biên bản có sẵn một ô nào đó không chứng minh rằng quyết định tương ứng đã diễn ra.

7. Đánh dấu rõ bản đã được rà soát

Hãy giữ cho bản ghi thô, bản nháp đã chỉnh sửa và bản đã phê duyệt phân biệt được với nhau. Chỉ cần ghi ngắn gọn tên người rà soát và ngày rà soát cũng giúp giải quyết những thắc mắc về sau dễ dàng hơn nhiều. Trước khi chia sẻ, hãy kiểm tra danh sách người nhận, quyền truy cập của đường liên kết và đối tượng dự kiến.

Với công việc lặp lại thường xuyên, hãy duy trì một nhật ký rà soát nhỏ: đoạn nội dung, loại lỗi, cách sửa và cách bạn đã kiểm chứng. Nhật ký này cho thấy khó khăn lặp đi lặp lại của bạn nằm ở chất lượng âm thanh, tên riêng, nhãn người nói hay cách diễn giải trong bản tóm tắt, và giúp bạn cải thiện lần ghi âm sau.

Cách hiểu một chỉ số đánh giá độ chính xác

Tỷ lệ lỗi từ, hay WER, so sánh số từ bị thay thế, bị bỏ sót và bị thêm vào với một bản ghi tham chiếu. Kết quả phụ thuộc vào bộ dữ liệu, điều kiện ghi âm và quy tắc chấm điểm. Hãy đọc phần ghi chú kèm theo kết quả đánh giá nhận dạng giọng nói đã công bố và cân nhắc xem âm thanh trong đó có giống với công việc của bạn hay không.

Một điểm số trên một bộ dữ liệu không hứa hẹn kết quả tương tự cho mọi giọng địa phương, mọi loại micrô hay mọi cuộc họp nhóm. Để so sánh một cách thực tế, hãy dùng một đoạn ghi âm ngắn mà bạn có quyền xử lý, kiểm tra tên riêng, con số và người nói, rồi ghi nhận lượng công việc cần thiết để có một bản ghi lời nói cuối cùng dùng được.

Có thể bỏ qua việc rà soát nếu bản ghi âm rõ ràng không?

Âm thanh rõ ràng có ích, nhưng không chứng minh rằng mọi chi tiết quan trọng đều chính xác. Hãy rà soát những đoạn chứa quyết định hoặc câu trích dẫn, ngay cả khi phần còn lại của bản ghi âm rất dễ nghe. Việc kiểm tra có trọng điểm như vậy hữu ích hơn là mặc định rằng sự trôi chảy đồng nghĩa với sự chính xác.